standard and poor's index
Định nghĩa
Danh từ: - Chỉ số Standard & Poor's: "Standard and Poor's index" là một chỉ số thị trường chứng khoán có phạm vi rộng, phản ánh biến động giá của một nhóm cổ phiếu lớn, đại diện cho nền kinh tế Hoa Kỳ. Chỉ số này thường được dùng để đo lường hiệu suất tổng thể của thị trường chứng khoán.
Ví dụ sử dụng
- (Chỉ số Standard & Poor's đã tăng 2% hôm nay.)
- (Các nhà đầu tư theo dõi sát sao chỉ số Standard & Poor's để đánh giá xu hướng thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to track the Standard and Poor's index": theo dõi chỉ số Standard & Poor's.
- Many mutual funds track the Standard and Poor's index. (Nhiều quỹ tương hỗ theo dõi chỉ số Standard & Poor's.)
"Standard and Poor's index performance": hiệu suất của chỉ số Standard & Poor's.
- The Standard and Poor's index performance this quarter was impressive. (Hiệu suất của chỉ số Standard & Poor's trong quý này rất ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- S&P 500: tên viết tắt phổ biến của chỉ số Standard & Poor's 500, bao gồm 500 công ty lớn nhất niêm yết trên sàn chứng khoán Mỹ.
- The S&P 500 is a benchmark for the U.S. stock market. (S&P 500 là một chỉ số chuẩn cho thị trường chứng khoán Mỹ.)
- Standard & Poor's: công ty xếp hạng tín dụng và cung cấp dữ liệu tài chính, nơi tạo ra chỉ số này.
- Standard & Poor's is a leading financial services company. (Standard & Poor's là một công ty dịch vụ tài chính hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ số thị trường chứng khoán: market index (chỉ số thị trường), stock market index (chỉ số thị trường chứng khoán).
- Chỉ số chuẩn: benchmark index (chỉ số chuẩn mực).
Các cụm từ liên quan
- Standard and Poor's index fund: quỹ chỉ số đầu tư theo chỉ số Standard & Poor's.
- She invested in a Standard and Poor's index fund. (Cô ấy đầu tư vào một quỹ chỉ số Standard & Poor's.)
- Standard and Poor's index futures: hợp đồng tương lai dựa trên chỉ số Standard & Poor's.
- Traders use Standard and Poor's index futures to hedge risks. (Các nhà giao dịch sử dụng hợp đồng tương lai chỉ số Standard & Poor's để phòng ngừa rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
- "The Standard and Poor's index is the pulse of the market": chỉ số Standard & Poor's là nhịp đập của thị trường.
- Many analysts say the Standard and Poor's index is the pulse of the market. (Nhiều nhà phân tích nói rằng chỉ số Standard & Poor's là nhịp đập của thị trường.)
